54 mẫu câu tiếng Đức hằng ngày khi mua sắm, hỏi đường và đi khám

54 mẫu câu tiếng Đức thiết thực cho ba tình huống dễ gặp: mua sắm, hỏi đường và đi khám. Có dịch nghĩa, cách dùng lịch sự và lưu ý số trợ giúp y tế tại Đức.

Học viên Aspira thực hành giao tiếp tiếng Đức trong lớp học

Nếu sắp sống, học hoặc làm việc tại Đức, bạn không cần chờ đến khi nói trôi chảy mới bắt đầu giao tiếp. Hãy học những câu ngắn, đúng ngữ cảnh và ưu tiên cách nói lịch sự. Dưới đây là 54 mẫu câu tiếng Đức hằng ngày cho ba việc dễ phát sinh nhất: mua sắm, hỏi đường và đi khám.

Các mẫu câu dùng dạng xưng hô Sie (lịch sự), phù hợp khi nói với nhân viên cửa hàng, người lạ hoặc nhân viên y tế. Đây là nền tảng để xử lý tình huống, không thay thế việc học từ vựng, phát âm hay hiểu hướng dẫn cụ thể.

Trong tài liệu A1, Goethe-Institut dùng các cấu trúc như “Wie viel kostet …?” và “Ich hätte gern …” cho tình huống mua sắm. Học theo cụm cố định như vậy giúp người mới bắt đầu có ngay một câu hoàn chỉnh để dùng.

Mẫu câu tiếng Đức khi mua sắm

Học viên Aspira thực hành giao tiếp tiếng Đức trong lớp học
Hãy luyện câu theo từng vai: khách hàng, nhân viên và người thanh toán.

Khi mua thực phẩm, quần áo hay đồ dùng, hãy mở đầu bằng lời chào và nói rõ mình cần gì. Với số lượng, bạn chỉ việc thay phần có dấu ba chấm bằng món hàng cần mua.

  • Guten Tag. – Xin chào.
  • Entschuldigung. – Xin lỗi/cho tôi hỏi.
  • Ich suche … – Tôi đang tìm …
  • Wo finde ich …? – Tôi tìm … ở đâu?
  • Haben Sie …? – Bạn có … không?
  • Ich hätte gern … – Tôi muốn lấy …
  • Ich möchte das kaufen. – Tôi muốn mua món này.
  • Wie viel kostet das? – Món này giá bao nhiêu?
  • Was kostet ein Kilo …? – Một ký … giá bao nhiêu?
  • Ich nehme das. – Tôi lấy món này.
  • Haben Sie das in Größe M? – Bạn có món này cỡ M không?
  • Gibt es das in einer anderen Farbe? – Có màu khác không?
  • Kann ich das anprobieren? – Tôi có thể thử không?
  • Wo ist die Umkleidekabine? – Phòng thử đồ ở đâu?
  • Das ist zu groß/zu klein. – Cái này quá to/quá nhỏ.
  • Kann ich mit Karte bezahlen? – Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
  • Kann ich bar bezahlen? – Tôi có thể trả tiền mặt không?
  • Eine Quittung, bitte. – Cho tôi xin hóa đơn/biên lai.
  • Das ist alles, danke. – Chỉ vậy thôi, cảm ơn.

Đừng mặc định nơi nào cũng dùng một phương thức thanh toán. Câu hỏi ngắn Kann ich mit Karte bezahlen? giúp bạn xác nhận trước khi tới quầy.

Hỏi đường và hiểu chỉ dẫn

Người học chuẩn bị hành trình thích nghi và di chuyển tại Đức
Hỏi lại một lần thường hữu ích hơn là đoán hướng đi.

Hỏi đường hiệu quả cần có hai phần: nói điểm đến và xác nhận lại điều vừa nghe. Tài liệu hướng dẫn đường đi của Goethe-Institut cũng dùng các khung câu lịch sự như Wie komme ich zum/zur …?, cùng những chỉ dẫn geradeaus, linksrechts.

  • Entschuldigen Sie bitte, können Sie mir helfen? – Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?
  • Wo ist der Bahnhof? – Nhà ga ở đâu?
  • Wo finde ich die U-Bahn? – Tôi tìm tàu điện ngầm ở đâu?
  • Wie komme ich zum Krankenhaus? – Tôi đến bệnh viện bằng cách nào?
  • Wie komme ich zur Apotheke? – Tôi đến nhà thuốc bằng cách nào?
  • Ist das hier in der Nähe? – Chỗ đó có gần đây không?
  • Ist es weit? – Có xa không?
  • Gehen Sie geradeaus. – Đi thẳng.
  • Biegen Sie links ab. – Rẽ trái.
  • Biegen Sie rechts ab. – Rẽ phải.
  • Nehmen Sie die erste Straße links. – Rẽ trái ở đường đầu tiên.
  • Es ist neben … – Nó ở cạnh …
  • Es ist gegenüber von … – Nó ở đối diện …
  • Es ist an der Ecke. – Nó ở góc đường.
  • Ich glaube, ich habe mich verlaufen. – Tôi nghĩ mình bị lạc.
  • Können Sie das bitte wiederholen? – Bạn có thể nhắc lại không?
  • Können Sie bitte langsamer sprechen? – Bạn có thể nói chậm hơn không?
  • Habe ich richtig verstanden: …? – Tôi hiểu đúng là: …?

Nếu mới sang Đức, hãy kết hợp mẫu câu với bản đồ trên điện thoại. Câu tiếng Đức là phương tiện để xác nhận lối đi, không phải lý do để bỏ qua thông tin về tuyến tàu, giờ chạy hoặc biển chỉ dẫn tại chỗ.

Tiếng Đức khi đến phòng khám hoặc bệnh viện

Học viên học từ vựng tiếng Đức dùng trong tình huống chăm sóc sức khỏe
Trong tình huống sức khỏe, nói rõ triệu chứng và thuốc đang dùng quan trọng hơn việc cố nói dài.

Ở cơ sở y tế, hãy nói ngắn, chính xác và đưa thông tin quan trọng như dị ứng hoặc thuốc đang dùng. Nếu có thể, ghi sẵn tên thuốc, bệnh nền và số liên lạc khẩn cấp bằng tiếng Đức hoặc tiếng Anh. Khi không hiểu chỉ dẫn điều trị, hãy yêu cầu giải thích lại.

  • Ich brauche einen Arzt/eine Ärztin. – Tôi cần gặp bác sĩ.
  • Ich habe einen Termin. – Tôi có lịch hẹn.
  • Ich möchte einen Termin vereinbaren. – Tôi muốn đặt lịch hẹn.
  • Wo ist die Anmeldung? – Quầy tiếp nhận ở đâu?
  • Wo ist die Notaufnahme? – Khoa cấp cứu ở đâu?
  • Ich habe Schmerzen. – Tôi bị đau.
  • Ich habe Kopfschmerzen. – Tôi bị đau đầu.
  • Ich habe Bauchschmerzen. – Tôi bị đau bụng.
  • Ich habe Halsschmerzen. – Tôi bị đau họng.
  • Ich habe Fieber. – Tôi bị sốt.
  • Mir ist schwindelig. – Tôi bị chóng mặt.
  • Mir ist übel. – Tôi buồn nôn.
  • Seit wann haben Sie die Beschwerden? – Bạn có triệu chứng từ khi nào?
  • Seit gestern/heute Morgen. – Từ hôm qua/sáng nay.
  • Ich bin allergisch gegen … – Tôi dị ứng với …
  • Ich nehme diese Medikamente. – Tôi đang dùng những thuốc này.
  • Ich verstehe das nicht. – Tôi không hiểu.

Điều cần nhớ là phân biệt nơi cần liên hệ. Theo cổng thông tin y tế liên bang Đức gesund.bund.de, số 112 dùng cho tình huống cấp cứu có thể đe dọa tính mạng; 116117 là dịch vụ trực y tế cho vấn đề khẩn nhưng không đe dọa tính mạng, nhất là ngoài giờ phòng khám. Bài viết này chỉ hỗ trợ giao tiếp và không thay thế đánh giá y khoa.

Cách biến mẫu câu thành phản xạ

Người học chuẩn bị kiến thức và kỹ năng cho cuộc sống tại Đức
Học theo tình huống giúp kết nối ngôn ngữ với việc cần làm thực tế.
  1. Chọn một nhóm 6–8 câu cho một tình huống, không học cả danh sách trong một lần.
  2. Thay phần trống bằng địa điểm, món hàng hoặc triệu chứng thật của bạn.
  3. Luyện cả hai vai: hỏi và trả lời; ghi âm để kiểm tra chỗ ngập ngừng.
  4. Chuẩn bị một “câu cứu hộ”: Können Sie bitte langsamer sprechen?Können Sie das bitte wiederholen?.

Ngôn ngữ dùng trong đời sống luôn rộng hơn danh sách mẫu câu. Tuy vậy, một bộ câu cốt lõi giúp bạn bắt đầu cuộc trò chuyện, xin làm rõ và tìm đúng nơi hỗ trợ. Để chuẩn bị thêm cho quá trình thích nghi, bạn có thể đọc bài kỹ năng sống ở Đức dành cho du học sinh của Aspira Việt Nam.

Cộng đồng thành viên

Thảo luận có trách nhiệm

Chỉ thành viên đã đăng nhập mới có thể bình luận. Không quảng cáo, công kích, kỳ thị, tiết lộ dữ liệu cá nhân hoặc đăng thông tin chưa có nguồn.

  • Tập trung vào nội dung bài viết
  • Tranh luận ý tưởng, không công kích con người
  • Báo cáo nội dung spam, thù ghét hoặc sai lệch
Bước tiếp theo

Biến thông tin thành lộ trình sang Đức phù hợp

Aspira tiếp nhận mục tiêu học tập, nghề nghiệp hoặc công nhận văn bằng để đánh giá bước chuẩn bị tiếp theo. Không hứa trước kết quả tuyển dụng, visa hay công nhận.