Günther von Hagens qua đời: di sản plastination và giới hạn đạo đức
Nhà giải phẫu Günther von Hagens qua đời ở tuổi 81. Di sản của ông không chỉ là plastination, mà còn là chuẩn mực về đồng thuận, minh bạch và cách công chúng tiếp cận cơ thể người.

Günther von Hagens, nhà giải phẫu học người Đức phát minh kỹ thuật plastination và sáng tạo triển lãm BODY WORLDS, đã qua đời ngày 24/7/2026, hưởng thọ 81 tuổi. Thông tin được gia đình và Institute for Plastination công bố, đồng thời được Associated Press xác nhận trong bài đưa tin về sự ra đi của ông. Cái tên von Hagens gắn với một thay đổi rất cụ thể: đưa cấu trúc giải phẫu từ môi trường bảo quản truyền thống thành các mẫu vật khô, bền và có thể quan sát ba chiều.
Song di sản ấy không nên được giản lược thành một câu chuyện về kỹ thuật hay một triển lãm nổi tiếng. Nó đặt ra hai câu hỏi thực hành còn nguyên giá trị với y học và công chúng: mẫu vật được tạo ra bằng quy trình nào, và sự đồng thuận của người hiến được chứng minh, tôn trọng đến đâu? Đây cũng là một lăng kính hữu ích khi theo dõi các chủ đề y học, giáo dục và văn hóa trong chuyên mục Kiến thức của Aspira Việt Nam.
Plastination đã thay đổi việc bảo quản mẫu giải phẫu như thế nào?
Plastination là kỹ thuật bảo quản mô sinh học do von Hagens phát triển năm 1977. Theo Phòng thí nghiệm Plastination của Đại học Toledo, trong quy trình này nước và lipid trong mô được thay bằng polymer như silicone, epoxy hoặc polyester. Vật liệu sử dụng quyết định phần nào độ cứng, độ trong và dạng mẫu vật sau cùng.
Điểm then chốt là kỹ thuật này không đơn thuần “phủ nhựa” bên ngoài. Polymer được đưa vào mô để thay thế các thành phần dễ làm mô hư hỏng. Vì vậy, mẫu vật có thể khô, ít mùi, bền và dễ cầm quan sát hơn so với nhiều phương pháp bảo quản bằng chất lỏng. Đại học Toledo nhận định những đặc tính đó khiến plastination có giá trị cho dạy giải phẫu, bệnh học và giáo dục người bệnh.
Giá trị của plastination nằm ở khả năng thể hiện không gian. Một lát cắt mỏng, trong có thể giúp người học hình dung quan hệ giữa các mô; một mẫu nguyên khối lại cho thấy đường đi của cơ, mạch hoặc cơ quan. Tuy nhiên, đây là công cụ hỗ trợ học tập chứ không thay thế hoàn toàn thực hành giải phẫu, hình ảnh học hay kiến thức lâm sàng. Mỗi cách trình bày đều có ưu điểm và giới hạn riêng.
Thông cáo của BODY WORLDS cho biết von Hagens đã đưa kỹ thuật này vào các hoạt động giáo dục, khoa học và triển lãm công chúng; đơn vị này cũng nói các mẫu vật trưng bày đến từ những người đã quyết định hiến cơ thể khi còn sống. Thông cáo nêu triển lãm đã đón hơn 58 triệu lượt khách kể từ khi ra mắt. Đây là số liệu do tổ chức vận hành BODY WORLDS công bố, nên phù hợp để mô tả quy mô mà họ báo cáo, không phải một thước đo độc lập về hiệu quả giáo dục.
Vì sao BODY WORLDS vẫn gây tranh luận?
Trưng bày cơ thể người thật khiến khoa học, giáo dục, nghệ thuật và thương mại gặp nhau trong một không gian nhạy cảm. AP ghi nhận BODY WORLDS lần đầu trưng bày ở Nhật Bản năm 1995 và sau đó tiếp tục mở rộng ra quốc tế. Cũng theo bài báo này, các nhà phê bình từng cho rằng một số tư thế trưng bày có nguy cơ biến thi thể thành cảnh tượng; tranh luận không chỉ nhắm vào plastination mà nhắm vào cách công chúng được mời nhìn người đã chết.
Không có một kết luận đơn giản thay cho mọi bối cảnh. Một cuộc trưng bày có chú giải giải phẫu rõ ràng, mục tiêu giáo dục xác định và thông tin minh bạch về sự hiến tặng khác về bản chất với việc dùng cơ thể như đạo cụ gây sốc. Giá trị khoa học của một kỹ thuật không tự động giải quyết vấn đề phẩm giá. Ngược lại, sự nhạy cảm đạo đức không phủ nhận ích lợi của học liệu trực quan khi người hiến đã tự nguyện và cơ sở sử dụng có trách nhiệm.
Ba tiêu chí cần kiểm tra trước khi đánh giá một trưng bày
- Đồng thuận: Có thông tin đáng tin cậy rằng người hiến đã chủ động chấp nhận việc sử dụng thi thể cho mục đích cụ thể hay không?
- Truy xuất nguồn gốc: Đơn vị tổ chức có công khai quy trình tiếp nhận, bảo quản và trách nhiệm với người hiến không?
- Mục đích và ngữ cảnh: Chú thích, không gian và cách dàn dựng có ưu tiên hiểu biết về giải phẫu, sức khỏe và bệnh tật hay chỉ nhằm tạo hiệu ứng thị giác?
Góc nhìn từ quy định hiến xác tại Việt Nam
Tại Việt Nam, Luật số 75/2006/QH11 về hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác quy định việc đăng ký hiến xác với cơ sở tiếp nhận và bảo quản xác; trong trường hợp người chết không có thẻ đăng ký, việc lấy xác phải có sự đồng ý bằng văn bản của thân nhân theo diện luật định. Luật cũng nêu cơ sở tiếp nhận và bảo quản xác phải là cơ sở nghiên cứu, đào tạo y học đáp ứng điều kiện về cơ sở vật chất, nhân sự và có phòng tưởng niệm.
Những quy định này cho thấy hiến xác cho giảng dạy, nghiên cứu không phải là khoảng trống pháp lý hay một hoạt động tùy tiện. Dù plastination hay bất kỳ phương pháp bảo quản nào được áp dụng, nền tảng vẫn là sự tự nguyện, thẩm quyền của cơ sở thực hiện và sự tôn trọng người đã mất. Các chi tiết triển khai trong từng trường hợp cần được đối chiếu với quy định hiện hành và cơ sở y tế có thẩm quyền, thay vì suy từ một mô hình triển lãm ở nước ngoài.
Sự nghiệp của Günther von Hagens vì thế để lại một bài học kép. Plastination mở rộng khả năng nhìn thấy và giảng dạy cơ thể người; đồng thời, chính sức hút công chúng của nó làm cho nghĩa vụ minh bạch về nguồn hiến, mục đích sử dụng và cách trưng bày trở nên quan trọng hơn. Khi ba điều đó được đặt cùng nhau, tri thức giải phẫu mới có thể đi kèm sự tôn trọng cần thiết đối với người đã hiến thân thể của mình.
Thảo luận có trách nhiệm
Chỉ thành viên đã đăng nhập mới có thể bình luận. Không quảng cáo, công kích, kỳ thị, tiết lộ dữ liệu cá nhân hoặc đăng thông tin chưa có nguồn.
- Tập trung vào nội dung bài viết
- Tranh luận ý tưởng, không công kích con người
- Báo cáo nội dung spam, thù ghét hoặc sai lệch