Từ vựng sinh tồn tiếng Đức: 32 câu cho người mới đến Đức
Danh sách từ vựng sinh tồn tiếng Đức theo 5 tình huống thường gặp, giúp người mới đến Đức hỏi lại, mua sắm, thuê nhà, đi khám và giao tiếp nơi làm việc rõ ràng hơn.

Nếu bạn sắp đến Đức để học, học nghề hoặc làm việc, hãy ưu tiên một bộ từ vựng sinh tồn tiếng Đức đủ để hỏi lại, xác nhận thông tin và tìm hỗ trợ. Danh sách này không thay thế việc học tiếng Đức bài bản, nhưng giúp bạn xử lý các tình huống thường gặp trong những ngày đầu: di chuyển, mua sắm, nhà ở, khám bệnh và nơi làm việc.
Điểm cốt lõi không phải là nói dài. Hãy dùng câu ngắn, nói rõ điều mình chưa hiểu và kiểm tra lại thông tin quan trọng. Với hợp đồng, giấy tờ cư trú, điều trị y tế hoặc hướng dẫn an toàn, không nên đoán nghĩa từ vài từ khóa; hãy yêu cầu giải thích chậm, bằng văn bản hoặc nhờ người có đủ năng lực hỗ trợ. Bạn có thể xem thêm các nội dung chuẩn bị trước khi sang Đức trong chuyên mục Kiến thức của Aspira Việt Nam.

Những câu giúp bạn không bị kẹt trong giao tiếp
Ba câu đầu tiên nên trở thành phản xạ. Chúng cho phép bạn duy trì cuộc trò chuyện dù chưa hiểu hết nội dung người đối diện nói.
- Ich verstehe das nicht. — Tôi không hiểu điều đó.
- Können Sie das bitte wiederholen? — Bạn/ông/bà có thể nói lại được không?
- Bitte sprechen Sie langsam. — Xin hãy nói chậm.
- Was bedeutet das? — Điều đó nghĩa là gì?
- Können Sie das bitte aufschreiben? — Bạn/ông/bà có thể viết ra không?
- Ich brauche Hilfe. — Tôi cần giúp đỡ.
Khi nói với người lạ, nhân viên công quyền, bác sĩ hoặc quản lý, dùng đại từ Sie là lựa chọn lịch sự và phù hợp. Nếu cần tìm đường, hãy ghi nhớ: Wo ist …? (… ở đâu?), Wie komme ich zum/zur …? (Tôi đến … bằng cách nào?), cùng ba từ geradeaus, links, rechts (đi thẳng, trái, phải).
Ngôn ngữ là một phần quan trọng để ổn định cuộc sống tại Đức; cổng thông tin chính thức Make it in Germany tổng hợp các lựa chọn học tiếng Đức tại Đức và từ nước ngoài. Vì vậy, hãy coi các mẫu câu dưới đây là bước đệm cho việc học lâu dài, không phải một “bộ từ” có thể giải quyết mọi thủ tục.
Đi siêu thị: đọc giá, nhãn và tiền đặt cọc vỏ chai

Ở siêu thị, bạn cần hiểu giá, điều kiện mua và thông tin trên nhãn trước khi đến quầy thanh toán.
- der Preis — giá; Wie viel kostet das? — Món này giá bao nhiêu?
- die Kasse — quầy thanh toán; Kann ich mit Karte zahlen? — Tôi có thể trả bằng thẻ không?
- das Angebot — khuyến mãi; günstig/teuer — rẻ/đắt.
- das Pfand — tiền đặt cọc vỏ chai/lon; der Pfandautomat — máy trả vỏ.
- das Mindesthaltbarkeitsdatum — hạn dùng tốt nhất trước ngày; zu verbrauchen bis — dùng trước ngày.
Pfand là khoản đặt cọc áp dụng cho một số bao bì đồ uống. Theo hướng dẫn của Trung tâm Tư vấn Người tiêu dùng Đức, bao bì dùng một lần chịu tiền cọc có ký hiệu riêng và mức cọc 25 xu euro; với chai tái sử dụng, mức cọc thường khác. Cách chắc chắn nhất là xem ký hiệu trên bao bì và hỏi: Gilt das für dieses Produkt? — Giá/ưu đãi này có áp dụng cho sản phẩm này không?
Nhà ở và Anmeldung: hiểu đúng trước khi ký hoặc chuyển tiền

Đây là các từ xuất hiện nhiều trong tin đăng và hợp đồng thuê nhà:
- die Wohnung / das Zimmer — căn hộ / phòng.
- die Miete — tiền thuê; die Kaution — tiền đặt cọc.
- die Kaltmiete — tiền thuê cơ bản.
- die Warmmiete — tiền thuê bao gồm tiền thuê cơ bản và một số chi phí phụ.
- die Nebenkosten — chi phí phụ.
- der Mietvertrag — hợp đồng thuê; die Wohnungsgeberbestätigung — xác nhận của chủ nhà/người cho thuê.
Câu cần dùng: Ist das Zimmer noch frei? — Phòng còn trống không?; Wie hoch sind die Nebenkosten? — Chi phí phụ là bao nhiêu?; Welche Kosten sind in der Warmmiete enthalten? — Warmmiete bao gồm những khoản nào?
Anmeldung thường chỉ thủ tục đăng ký nơi ở với cơ quan đăng ký cư trú. Make it in Germany lưu ý người sống tại Đức cần đăng ký với cơ quan địa phương trong vòng hai tuần sau khi chuyển vào và người thuê cần giấy xác nhận của chủ nhà. Nguồn này cũng cảnh báo không nên trả tiền thuê hoặc tiền cọc trước khi đã ký hợp đồng và nhận nhà/nhận chìa khóa. Vì quy trình có thể có khác biệt theo địa phương, hãy kiểm tra trang chính quyền của nơi bạn đến.
Khi đi khám bệnh và khi bắt đầu đi làm

Trong cấp cứu có nguy cơ đe dọa tính mạng, gọi số 112 thay vì cố tự xử lý bằng vốn từ. Tài liệu hướng dẫn y tế của Bộ Y tế Liên bang Đức nêu 112 cho cấp cứu và 116 117 cho nhu cầu tư vấn y tế khẩn nhưng không đe dọa tính mạng ngoài giờ khám. Trong tình huống không khẩn cấp, các từ sau có thể hữu ích:
- der Arzt / die Ärztin — bác sĩ; die Apotheke — nhà thuốc.
- der Termin — lịch hẹn; Ich brauche einen Termin. — Tôi cần một lịch hẹn.
- die Schmerzen — cơn đau; Ich habe Schmerzen hier. — Tôi đau ở đây.
- das Medikament — thuốc; Wie soll ich das Medikament einnehmen? — Tôi phải dùng thuốc này như thế nào?
Nếu không hiểu chỉ dẫn điều trị, hãy nói: Ich habe die Anweisung nicht verstanden. Können Sie sie bitte erklären? — Tôi chưa hiểu hướng dẫn, bạn có thể giải thích không? Không tự thay đổi liều thuốc chỉ vì chưa hiểu tiếng Đức.
Tại nơi làm việc, hãy hỏi rõ nhiệm vụ, thời hạn và hướng dẫn an toàn:
- Ich habe eine Frage zu dieser Aufgabe. — Tôi có câu hỏi về nhiệm vụ này.
- Können Sie mir das bitte zeigen? — Bạn có thể chỉ cho tôi được không?
- Bis wann soll ich das fertig machen? — Tôi cần hoàn thành việc này trước khi nào?
- Gibt es eine Sicherheitsanweisung? — Có hướng dẫn an toàn không?

Cách học thực tế là chọn 5–7 câu phù hợp với tuần đầu tiên, đọc thành tiếng, thay địa điểm hoặc đồ vật vào mẫu câu, rồi bổ sung dần theo nhu cầu thật. Vốn từ sinh tồn giúp bạn mở đầu cuộc trao đổi; với các quyết định liên quan đến quyền lợi, sức khỏe và nghĩa vụ, hãy luôn dựa vào tài liệu chính thức và sự giải thích đáng tin cậy.
Thảo luận có trách nhiệm
Chỉ thành viên đã đăng nhập mới có thể bình luận. Không quảng cáo, công kích, kỳ thị, tiết lộ dữ liệu cá nhân hoặc đăng thông tin chưa có nguồn.
- Tập trung vào nội dung bài viết
- Tranh luận ý tưởng, không công kích con người
- Báo cáo nội dung spam, thù ghét hoặc sai lệch