MỤC LỤC
- 1 Steinmeier auf Asienreise
- 2 Tổng thống Đức Steinmeier đi châu Á — nhưng không ghé Việt Nam: Phân tích chiến lược mới
- 2.1 1. Tổng quan chuyến công du tháng 6/2026
- 2.2 2. Điểm đáng chú ý: Steinmeier không đến Việt Nam
- 2.3 3. Điểm đến thứ nhất: Indonesia — Cường quốc ASEAN
- 2.4 4. Điểm đến thứ hai: Philippines — Đối tác mới của Đức tại Đông Nam Á
- 2.5 5. Điểm đến thứ ba: Uzbekistan — Cửa ngõ Trung Á
- 2.6 6. So sánh với chuyến thăm Việt Nam 2024: Hai chiến lược, một tầm nhìn
- 2.7 7. Tương lai quan hệ Đức — Việt: Nhìn về phía trước
- 2.8 8. Kết luận
Steinmeier auf Asienreise
📅 17.06.2026 | Quelle: Tagesschau, Spiegel
Tổng thống Đức Steinmeier đi châu Á — nhưng không ghé Việt Nam: Phân tích chiến lược mới
Từ ngày 14 đến 18 tháng 6 năm 2026, Tổng thống Liên bang Đức Frank-Walter Steinmeier đã thực hiện chuyến công du châu Á quan trọng, lần lượt đến thăm Indonesia, Philippines và Uzbekistan. Đáng chú ý, Việt Nam — một đối tác chiến lược truyền thống của Đức tại Đông Nam Á — không nằm trong hành trình lần này. Bài viết dưới đây phân tích ý nghĩa của chuyến đi và những tín hiệu chiến lược mà Berlin đang gửi đến khu vực.
1. Tổng quan chuyến công du tháng 6/2026
Chuyến đi kéo dài 5 ngày của Tổng thống Steinmeier đánh dấu một bước đi quan trọng trong chiến lược châu Á của Đức (die Asienstrategie). Điểm đến bao gồm:
| Quốc gia | Thành phố | Trọng tâm hợp tác |
|———-|———–|——————-|
| 🇮🇩 Indonesia | Jakarta | Chuyển đổi năng lượng, kinh tế xanh |
| 🇵🇭 Philippines | Manila | Hợp tác hàng hải, an ninh khu vực |
| 🇺🇿 Uzbekistan | Samarkand, Taschkent | Kết nối Trung Á, năng lượng |
Tại mỗi điểm đến, Tổng thống Steinmeier đều có các cuộc hội đàm cấp cao với người đồng cấp và Thủ tướng sở tại, tập trung vào thương mại song phương, hợp tác khí hậu và những vấn đề địa chính trị nóng của khu vực.
Từ vựng:
| Deutsch | Tiếng Việt |
|———|———–|
| der Staatsbesuch | chuyến thăm cấp nhà nước |
| die Asienstrategie | chiến lược châu Á |
| der Bundespräsident | Tổng thống Liên bang |
| das bilaterale Verhältnis | quan hệ song phương |
| die Energiewende | chuyển đổi năng lượng |
| der Außenminister | Bộ trưởng Ngoại giao |
2. Điểm đáng chú ý: Steinmeier không đến Việt Nam
Việt Nam là một trong những đối tác quan trọng nhất của Đức tại ASEAN. Năm 2024, chính Tổng thống Steinmeier đã có chuyến thăm cấp nhà nước tới Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh nhân dịp kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Đức — Việt (1975–2025). Vậy tại sao năm 2026, Việt Nam lại vắng bóng trong lịch trình?
Có ba lý do chiến lược:
a) Luân phiên đối tác để đa dạng hóa
Đức đang thực hiện chiến lược đa dạng hóa quan hệ tại Đông Nam Á (Diversifizierung der Partnerschaften). Sau chuyến thăm Việt Nam năm 2024, Berlin muốn dành sự quan tâm cho các đối tác khác trong khu vực, đặc biệt là Philippines — một quốc gia có vị trí địa chiến lược ngày càng quan trọng ở Biển Đông.
b) Philippines là “điểm nóng” mới
Philippines dưới thời Tổng thống Ferdinand Marcos Jr. đang chủ động tìm kiếm đối tác mới ngoài Mỹ và Nhật Bản. Đức — với tư cách là cường quốc kinh tế hàng đầu châu Âu — muốn khẳng định sự hiện diện tại Manila như một đối trọng cân bằng trong khu vực.
c) Việt Nam không bị “lãng quên”
Điều quan trọng cần nhấn mạnh: việc Steinmeier không ghé Việt Nam trong chuyến đi này không đồng nghĩa với việc Đức đang “quay lưng” với Hà Nội. Quan hệ song phương Đức — Việt vẫn đang ở giai đoạn tốt đẹp nhất trong lịch sử. Năm 2025 ghi nhận kim ngạch thương mại song phương đạt gần 12 tỷ euro, đưa Việt Nam trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Đức trong ASEAN.
Từ vựng:
| Deutsch | Tiếng Việt |
|———|———–|
| die Diversifizierung | sự đa dạng hóa |
| die Partnerschaft | quan hệ đối tác |
| die Außenpolitik | chính sách đối ngoại |
| das geopolitische Interesse | lợi ích địa chính trị |
| der Handelspartner | đối tác thương mại |
| das strategische Gleichgewicht | cân bằng chiến lược |
3. Điểm đến thứ nhất: Indonesia — Cường quốc ASEAN
Indonesia là quốc gia đông dân nhất Đông Nam Á và là nền kinh tế lớn nhất khu vực. Trong chuyến thăm Jakarta, Tổng thống Steinmeier tập trung vào:
- Chuyển đổi năng lượng (Energiewende): Đức cam kết hỗ trợ Indonesia phát triển năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời và địa nhiệt. Đây là lĩnh vực mà các tập đoàn Đức như Siemens Energy và RWE có thế mạnh vượt trội.
- Hiệp định thương mại EU-Indonesia: Đức thúc đẩy tiến trình đàm phán FTA giữa EU và Indonesia, vốn đã bị đình trệ nhiều năm.
- Hợp tác giáo dục: Mở rộng các chương trình học bổng DAAD cho sinh viên Indonesia.
Indonesia và Việt Nam có nhiều điểm tương đồng: cả hai đều là nền kinh tế đang phát triển năng động, có dân số trẻ và là trung tâm sản xuất quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc Đức chọn Indonesia làm điểm đến chính trong chuyến đi này là một tín hiệu rõ ràng: Đức muốn tăng cường quan hệ với các “cường quốc tầm trung” (Mittelmächte) tại châu Á.
4. Điểm đến thứ hai: Philippines — Đối tác mới của Đức tại Đông Nam Á
Philippines là điểm đến mới trong chiến lược châu Á của Steinmeier. Đây là lần đầu tiên một Tổng thống Đức thăm Manila kể từ năm 2016.
Tại sao Philippines lại quan trọng với Đức lúc này?
- Vị trí địa chiến lược: Philippines nằm ở trung tâm Biển Đông, nơi đang diễn ra những căng thẳng leo thang giữa Trung Quốc và các quốc gia trong khu vực. Đức — thông qua EU — muốn khẳng định quyền tự do hàng hải (Freiheit der Schifffahrt) và ủng hộ giải pháp ngoại giao theo luật pháp quốc tế.
- Hợp tác quốc phòng: Tại Manila, Steinmeier đã có cuộc gặp với người đồng cấp và thảo luận về khả năng tăng cường hợp tác an ninh, bao gồm trao đổi thông tin tình báo và huấn luyện quân sự.
- Kinh tế biển: Đức muốn hỗ trợ Philippines phát triển kinh tế biển bền vững (nachhaltige Meereswirtschaft), từ đánh bắt thủy sản đến năng lượng gió ngoài khơi.
Sự hiện diện của Đức tại Philippines cũng gửi một thông điệp đến các đối tác khác trong khu vực, bao gồm cả Việt Nam: Đức sẵn sàng đầu tư và cam kết với tất cả các quốc gia ASEAN, không chỉ riêng những đối tác truyền thống.
5. Điểm đến thứ ba: Uzbekistan — Cửa ngõ Trung Á
Điểm dừng chân cuối cùng của Tổng thống Steinmeier là Uzbekistan, quốc gia đông dân nhất Trung Á. Đây là tín hiệu cho thấy Đức đang mở rộng tầm nhìn chiến lược ra khỏi Đông Nam Á để kết nối với khu vực Trung Á giàu tài nguyên.
Uzbekistan dưới thời Tổng thống Shavkat Mirziyoyev đang thực hiện cải cách kinh tế mạnh mẽ và mở cửa với phương Tây. Đức là đối tác thương mại lớn nhất của Uzbekistan tại EU. Các lĩnh vực hợp tác chính bao gồm:
- Năng lượng và tài nguyên: Uzbekistan là nhà sản xuất khí đốt và uranium lớn. Trong bối cảnh châu Âu tìm cách giảm phụ thuộc vào Nga, Trung Á trở thành lựa chọn thay thế quan trọng.
- Đào tạo nghề (Berufsausbildung): Đức giúp Uzbekistan xây dựng hệ thống đào tạo kép theo mô hình Đức, tương tự như hợp tác Đức — Việt trong lĩnh vực này.
6. So sánh với chuyến thăm Việt Nam 2024: Hai chiến lược, một tầm nhìn
Để hiểu rõ hơn về chiến lược châu Á của Đức, chúng ta nên so sánh chuyến đi 2026 với chuyến thăm Việt Nam tháng 1/2024 của Steinmeier.
| Tiêu chí | Việt Nam (01/2024) | Chuyến đi 06/2026 |
|———–|——————-|——————-|
| Tính chất | Chuyến thăm cấp nhà nước kỷ niệm 50 năm | Chuyến công du đa quốc gia |
| Trọng tâm chính | Kinh tế, ODA, lao động | Năng lượng, an ninh, kết nối |
| Đối tác chính | Chính phủ, doanh nghiệp vừa và nhỏ | Chính phủ, tập đoàn năng lượng |
| Dấu ấn đặc biệt | Kỷ niệm 50 năm ngoại giao; ra mắt Sáng kiến Bền vững | Mở rộng sang Philippines và Trung Á |
Chuyến thăm Việt Nam 2024 được coi là một trong những chuyến công du thành công nhất của Steinmeier tại châu Á. Ông đã gặp Chủ tịch nước Võ Văn Thưởng và Thủ tướng Phạm Minh Chính, chứng kiến lễ ký kết nhiều thỏa thuận hợp tác trong lĩnh vực đào tạo nghề, năng lượng tái tạo và tài chính khí hậu.
7. Tương lai quan hệ Đức — Việt: Nhìn về phía trước
Dù Steinmeier không đến Việt Nam trong chuyến đi tháng 6/2026, quan hệ song phương vẫn có nhiều dư địa phát triển. Một số lĩnh vực trọng tâm trong 2–3 năm tới:
- Đào tạo nghề dual (duale Berufsausbildung): Đây là “điểm sáng” nhất trong quan hệ hai nước. Hiện có khoảng 500 doanh nghiệp Đức tại Việt Nam và nhu cầu lao động có tay nghề cao ngày càng lớn.
- Năng lượng tái tạo (erneuerbare Energien): Việt Nam là quốc gia dẫn đầu Đông Nam Á về tiềm năng năng lượng gió và mặt trời. Đức, qua GIZ, đang hỗ trợ Việt Nam thực hiện cam kết net-zero vào năm 2050.
- Hợp tác đại học: Hiện có hơn 7.000 sinh viên Việt Nam đang học tập tại Đức, là cộng đồng du học sinh lớn thứ ba tại Đức. Các trường đại học Đức như Viện Đại học Việt-Đức (VGU) tại Bình Dương đang mở rộng quy mô đào tạo.
- Chuỗi cung ứng: Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm sản xuất thay thế Trung Quốc (China+1-Strategie). Đức là một trong những nhà đầu tư châu Âu lớn nhất tại Việt Nam, với tổng vốn FDI đăng ký hơn 2,3 tỷ USD.
8. Kết luận
Chuyến công du châu Á tháng 6/2026 của Tổng thống Frank-Walter Steinmeier mang một thông điệp chiến lược rõ ràng: Đức đang đa dạng hóa quan hệ tại châu Á một cách có hệ thống. Việc không ghé thăm Việt Nam không phải là dấu hiệu của sự xa cách, mà là minh chứng cho một chiến lược ngoại giao tỉnh táo: Đức muốn xây dựng mạng lưới đối tác rộng khắp, không phụ thuộc quá nhiều vào bất kỳ quốc gia nào.
Việt Nam vẫn là đối tác trung tâm của Đức tại Đông Nam Á. Quan hệ hai nước sau 50 năm đã đạt được những thành tựu to lớn và có nền tảng vững chắc để phát triển hơn nữa. Tuy nhiên, các nhà hoạch định chính sách tại Hà Nội cũng nên lưu ý: Đức đang chủ động mở rộng sang các thị trường mới như Philippines và Uzbekistan. Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chủ động đề xuất các sáng kiến hợp tác mới để duy trì vị thế đối tác ưu tiên của Berlin.
Chuyến đi tháng 6/2026 của Steinmeier không phải là dấu chấm hết, mà là một chương mới trong chiến lược châu Á đầy tham vọng của Đức.
Tổng hợp từ vựng chính trị — ngoại giao (B1-CEFR):
| Deutsch | Tiếng Việt |
|———|———–|
| die Außenpolitik | chính sách đối ngoại |
| das geopolitische Interesse | lợi ích địa chính trị |
| die Diplomatie | ngoại giao |
| der Staatsbesuch | chuyến thăm cấp nhà nước |
| das bilaterale Verhältnis | quan hệ song phương |
| die Zusammenarbeit | sự hợp tác |
| die Handelsbeziehungen | quan hệ thương mại |
| die nachhaltige Entwicklung | phát triển bền vững |
| der Frieden | hòa bình |
| die Sicherheit | an ninh |
| der Vertrag | hiệp ước, thỏa thuận |
| die Investition | đầu tư |
| der Wirtschaftspartner | đối tác kinh tế |
| die Strategie | chiến lược |
| der Botschafter | đại sứ |
Bài viết dành cho độc giả Aspira — những người học tiếng Đức và quan tâm đến chính trị, văn hóa Đức. Trình độ tham khảo: CEFR B1.
Nguồn tham khảo: bundespraesident.de, Deutsche Welle (DW), Auswärtiges Amt.
